Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "gặm, cắn" (1)

gặm, cắn
Tiếng Anh Động từgnaw, nibble
Từ vựng của tôi
Con chuột gặm nát sợi dây điện.
The mouse gnawed through the electric wire.

swap_horiz Từ liên quan "gặm, cắn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "gặm, cắn" (0)

Không tìm thấy cụm từ.